Cách tính Đông tứ mệnh, Tây tứ mệnh để chọn hướng nhà
Hướng dẫn tính cung phi theo năm sinh cho nam, nữ; xử lý kết quả số 5 và đối chiếu Đông tứ mệnh, Tây tứ mệnh khi chọn hướng nhà.
Để biết mình thuộc Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh, bạn cần tính cung phi theo năm sinh và công thức nam hoặc nữ của Bát Trạch, rồi đối chiếu nhóm hướng. Chỉ biết bản thân thuộc mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa hay Thổ chưa đủ để thực hiện bước này.
Bài viết hướng dẫn phép tính cho năm sinh từ 1900 đến 2099, kèm ví dụ để tự kiểm tra. Bát Trạch là một hệ thống phong thủy truyền thống; khi mua nhà, nên dùng như tiêu chí tham khảo văn hóa bên cạnh pháp lý, ngân sách và điều kiện ở thực tế.
Sơ đồ phân biệt Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh cùng bốn hướng của mỗi nhóm
Sơ đồ hai nhóm mệnh và các hướng tương ứng theo Bát Trạch. Tên nhóm không đồng nghĩa với mọi hướng có chữ “Đông” hoặc “Tây”.
Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh là gì?
Trong cách phân loại này, tám cung phi chia thành hai nhóm:
| Nhóm mệnh | Cung phi | Số quái sau quy đổi | Nhóm hướng tương ứng |
|---|---|---|---|
| Đông tứ mệnh | Khảm, Chấn, Tốn, Ly | 1, 3, 4, 9 | Bắc, Đông, Đông Nam, Nam |
| Tây tứ mệnh | Khôn, Càn, Đoài, Cấn | 2, 6, 7, 8 | Tây Nam, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc |
Đây là bảng nhận diện nhóm, chưa phải bảng xếp hạng Sinh khí, Thiên y, Diên niên hay Phục vị cho từng người. Muốn gọi tên các hướng ấy phải xét cung phi cụ thể.
Bước 1: Chọn đúng năm sinh dùng để tính
Hướng dẫn này quy ước đổi năm theo Tết âm lịch. Người sinh trước Tết của năm dương lịch đó dùng năm trước; sinh từ Tết trở đi dùng năm hiện tại. Cần tra lịch đúng năm sinh, không mặc định ngày 1/1 là thời điểm đổi năm.
Một số trường phái dùng mốc Lập Xuân thay cho Tết. Hai cách có thể cho kết quả khác nhau với người sinh vào đầu năm. Vì vậy, nếu sinh vào tháng 1 hoặc tháng 2, hãy xác nhận ngày sinh và quy ước đang theo trước khi so bảng hoặc công cụ khác. Không ghép kết quả của hai quy ước vào cùng một phép tính.
Các ví dụ bên dưới giả định ngày sinh đã qua cả Tết và Lập Xuân, để năm dùng tính trùng với năm ghi trong ví dụ.
Bước 2: Cộng hai chữ số cuối của năm sinh
Lấy hai chữ số cuối, cộng lại rồi tiếp tục cộng các chữ số của tổng cho đến khi còn một chữ số. Gọi kết quả này là s.
Ví dụ năm 1985: 8 + 5 = 13, sau đó 1 + 3 = 4. Năm 2000 có hai số cuối là 00 nên s = 0. Không cộng cả bốn chữ số rồi áp dụng nguyên công thức dưới đây.
Bước 3: Áp dụng công thức nam, nữ và đúng thế kỷ
| Năm dùng để tính | Công thức nam | Công thức nữ |
|---|---|---|
| 1900–1999 | 10 − s | 5 + s |
| 2000–2099 | 9 − s | 6 + s |
Nếu kết quả có hai chữ số, cộng tiếp để còn một chữ số. Nếu ra 0, quy về 9. Nếu ra 5, nam quy về 2 – Khôn, nữ quy về 8 – Cấn. Số 5 không giữ nguyên thành một cung phi riêng trong bảng tám cung đang sử dụng.
Bước 4: Tra cung phi và nhóm mệnh
| Số cuối cùng | Cung phi | Nhóm |
|---|---|---|
| 1 | Khảm | Đông tứ mệnh |
| 2 | Khôn | Tây tứ mệnh |
| 3 | Chấn | Đông tứ mệnh |
| 4 | Tốn | Đông tứ mệnh |
| 6 | Càn | Tây tứ mệnh |
| 7 | Đoài | Tây tứ mệnh |
| 8 | Cấn | Tây tứ mệnh |
| 9 | Ly | Đông tứ mệnh |
Ví dụ nam và nữ sinh năm 1985
Cùng có s = 4 nhưng nam tính 10 − 4 = 6, thuộc cung Càn, Tây tứ mệnh. Nữ tính 5 + 4 = 9, thuộc cung Ly, Đông tứ mệnh. Đây là lý do cùng năm sinh chưa chắc cùng nhóm hướng.
Ví dụ gặp số 5: năm 1990 và 1995
Nữ sinh năm 1990 có s = 9; 5 + 9 = 14; 1 + 4 = 5, quy thành 8 – Cấn, Tây tứ mệnh. Nam sinh năm 1995 có s = 5; 10 − 5 = 5, quy thành 2 – Khôn, cũng thuộc Tây tứ mệnh.
Ví dụ từ năm 2000 trở đi
Năm 2000 có s = 0: nam là 9 – Ly, nữ là 6 – Càn. Nam sinh năm 2009 có s = 9; 9 − 9 = 0, quy về 9 – Ly. Các trường hợp này giúp kiểm tra lỗi dùng nhầm công thức trước năm 2000.
Đừng nhầm cung phi với mệnh ngũ hành nạp âm
Nạp âm thường được gọi trong cách nói “mệnh Kim”, “mệnh Thủy” theo can chi năm sinh. Cung phi trong bài này dùng công thức có phân biệt nam và nữ. Hai khái niệm có mục đích tra cứu khác nhau; không lấy tên nạp âm để tự suy ra Đông tứ mệnh hoặc Tây tứ mệnh.
Nếu tra hai nơi ra kết quả khác nhau, hãy kiểm tra lần lượt: năm đã đổi theo mốc nào, công thức có đúng thế kỷ, có cộng nhầm bốn chữ số, và đã quy đổi số 5 hay chưa.
Từ nhóm mệnh đến việc chọn nhà thực tế
Sau khi xác định nhóm, đọc tiếp Đông tứ mệnh hợp hướng nào hoặc Tây tứ mệnh hợp hướng nào. Với căn hộ, cần thống nhất đang nói về hướng cửa hay ban công; xem cách phân biệt hướng cửa chính và ban công chung cư trước khi so với nhóm mệnh.
Khi đi xem nhà, nên ghi cả tên hướng và số độ, đối chiếu mặt bằng có mũi tên Bắc. Hướng dẫn đo hướng nhà bằng la bàn giúp hạn chế việc đọc nhầm hướng do tư thế cầm hoặc nhiễu từ.
Nhóm mệnh không cho biết căn nhà có nóng, ồn hay thiếu sáng hay không. Hãy kiểm tra nắng theo thời điểm, khoảng cách tới tòa đối diện, thông gió, chất lượng công trình và khả năng chi trả. Một hướng phù hợp với quan niệm cá nhân nên đi cùng một căn nhà đáp ứng được nhu cầu sống.
Câu hỏi thường gặp
Hai vợ chồng khác nhóm mệnh thì xử lý thế nào?
Tính riêng cho từng người và trao đổi tiêu chí ưu tiên chung. Không cộng hai số quái để tạo ra một nhóm mệnh mới. Nếu gia đình muốn áp dụng sâu theo một trường phái, cần thống nhất cách luận giải; tránh tự kết luận rằng một người nhất thiết phải chịu bất lợi.
Có cần đổi nhà khi hướng không cùng nhóm mệnh?
Không nên đưa ra quyết định tốn kém chỉ từ một phép tra cung phi. Trước hết hãy đánh giá chất lượng ở, nhu cầu gia đình và các vấn đề có thể cải thiện bằng bố trí, che nắng hoặc thông gió. Cách phân nhóm truyền thống không phải bằng chứng bảo đảm hoặc phủ định sức khỏe, tài chính của người ở.
Khi tìm hiểu thông tin thị trường, anh/chị nên đối soát quy hoạch và pháp lý thực tế tại địa phương trước khi ra quyết định giao dịch.









